Thị trường hiện nay phổ biến 3 dòng tiểu quách được sử dụng khá rộng rãi bên cạnh gốm sứ Bát Tràng: xi măng đúc, đá nguyên khối, và nhựa composit. Mỗi loại đều có điểm mạnh riêng, nhưng cũng tồn tại những hạn chế đáng lưu tâm, đặc biệt khi xét đến yếu tố tâm linh và bền vững lâu dài.
Ưu điểm:
Giá rẻ, dễ tiếp cận, phù hợp với kinh phí hạn chế.
Sản xuất đơn giản, có thể đặt làm theo kích thước yêu cầu.
Cứng và nặng, chống va đập tốt.
Nhược điểm:
Dễ hút ẩm, thấm nước, dẫn đến rêu mốc và mục nát theo thời gian.
Khả năng bảo quản linh cốt kém do không kín khí.
Không mang giá trị thẩm mỹ và tâm linh – bề mặt thô ráp, thiếu tinh tế.
Ưu điểm:
Độ bền cao, chống ẩm mốc và mối mọt tốt.
Có giá trị phong thủy nếu được chạm khắc đúng chuẩn.
Tạo cảm giác “trường tồn” về mặt vật lý.
Nhược điểm:
Trọng lượng lớn, khó vận chuyển và lắp đặt trong huyệt sâu.
Giá thành cao, đặc biệt nếu dùng đá tự nhiên tốt (như đá xanh, đá cẩm thạch).
Hoa văn, kiểu dáng thường cứng và thô, thiếu sự mềm mại và thiêng liêng như gốm sứ.
Ưu điểm:
Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
Có thể tạo màu và hoa văn giả sứ, giả đá.
Không thấm nước, chống mối mọt ở mức tương đối.
Nhược điểm:
Tuổi thọ ngắn, dễ nứt gãy khi va đập hoặc chịu nhiệt cao.
Không phù hợp với môi trường chôn cất lâu dài.
Mang tính công nghiệp, thiếu chiều sâu tâm linh và phong thủy.
Khi lựa chọn tiểu quách, ngoài yếu tố chi phí và vật lý, điều cốt lõi vẫn là giá trị tâm linh, sự an ổn lâu dài và tính kết nối văn hóa. Những dòng quách bằng xi măng, đá, hay nhựa có thể đáp ứng một phần nhu cầu về tiện lợi hoặc giá cả, nhưng lại thiếu đi tính biểu tượng, vẻ trang nghiêm và khả năng bảo quản linh cốt tối ưu.