Từ hàng nghìn năm trước, con người đã nhận thức sâu sắc về mối liên kết giữa cái chết và tâm linh. Đặc biệt trong văn hóa Á Đông, địa táng không chỉ là việc mai táng thân xác, mà còn là một nghi lễ thiêng liêng kết nối giữa trần thế và cõi âm. Trong hành trình ấy, gốm sứ luôn giữ vai trò đặc biệt – không chỉ vì công năng, mà bởi ý nghĩa tâm linh sâu sắc mà chất liệu này mang lại.
Gốm sứ không đơn thuần là đất, mà là đất được luyện qua lửa, trải qua quá trình biến đổi để đạt đến độ tinh khiết và vững chắc. Theo quan niệm tâm linh:
Đất tượng trưng cho căn nguyên – nơi con người trở về sau khi mất.
Lửa tượng trưng cho sự thanh lọc – giúp loại bỏ uế khí, chuyển hóa vật chất thành linh vật.
Khi đất sét trải qua lửa nung ở nhiệt độ cao (1200–1300°C), nó trở thành gốm sứ – vật thể đã được "tịnh hóa", mang năng lượng dương mạnh mẽ, thích hợp để bảo vệ linh cốt trong lòng đất.
Nhiều khảo cổ học ở Việt Nam và châu Á đã cho thấy:
Tiểu quách, hũ tro, bình gốm sứ xuất hiện phổ biến trong các mộ cổ thời Lý – Trần – Lê.
Những vật này thường được trang trí bằng hoa văn sen, rồng, phượng, mây nước – biểu trưng cho sự thanh cao và vĩnh hằng.
Với người xưa, gốm sứ là chất liệu "biết giữ lời" – lưu giữ linh khí của người đã khuất và truyền thông điệp về sự hiếu kính của con cháu.
Đá: Dù bền nhưng nặng nề, mang tính lạnh, khó chế tác thành tiểu quách tinh xảo.
Nhựa composit: Là chất liệu hiện đại, không mang ý nghĩa tâm linh, dễ hỏng theo thời gian.
Kim loại: Có thể gỉ sét, dẫn nhiệt, ảnh hưởng đến trường khí âm phần.
Chỉ có gốm sứ – với sự cân bằng giữa Thổ và Hỏa – mới mang đủ phẩm chất của một vật phẩm tâm linh trấn an linh hồn.
Làng nghề Bát Tràng nổi tiếng từ thế kỷ 14 với truyền thống chế tác đồ thờ cúng và tiểu quách tâm linh. Mỗi sản phẩm ở đây là kết tinh giữa kỹ thuật, tín ngưỡng và đạo hiếu, được chế tác thủ công với sự tôn kính tuyệt đối dành cho người đã khuất.
Ngày nay, khi chọn tiểu quách gốm sứ Bát Tràng, không chỉ là chọn một sản phẩm bền đẹp – mà là chọn cách hồi hướng tâm linh một cách sâu sắc và đúng truyền thống.